VT-5
Máy tính bảng Android thông minh dành cho quản lý đội xe.
VT-5 là máy tính bảng nhỏ gọn, mỏng 5 inch dùng để quản lý đội xe. Nó được tích hợp GPS, LTE, WLAN và khả năng giao tiếp không dây BLE.
Máy tính bảng VT-5 được trang bị hệ thống định vị GPS đáng tin cậy, sở hữu khả năng định vị chính xác cao và hiệu suất truyền dữ liệu tuyệt vời. Những ưu điểm cốt lõi này cho phép theo dõi phương tiện theo thời gian thực liền mạch, giúp người dùng giám sát phương tiện của mình mọi lúc mọi nơi mà không bị chậm trễ vị trí hoặc mất dữ liệu.
Máy tính bảng VT-5 có phạm vi nhiệt độ hoạt động rộng từ -10°C đến 65°C, được thiết kế đặc biệt để duy trì hiệu suất ổn định và đáng tin cậy trong môi trường ngoài trời khắc nghiệt. Nó có khả năng chống chịu hiệu quả với nhiệt độ cực lạnh và cực nóng, tránh các sự cố vận hành do biến động nhiệt độ.
| Hệ thống | |
| CPU | Bộ xử lý lõi tứ 32-bit Qualcomm Cortex-A7, tốc độ 1.1GHz |
| GPU | Adreno 304 |
| Hệ điều hành | Android 7.1 |
| ĐẬP | 2GB |
| Kho | 16GB |
| Mở rộng dung lượng lưu trữ | Thẻ nhớ Micro SD 64GB |
| Giao tiếp | |
| Bluetooth | 4.2 BLE |
| WLAN | 802.11a/b/g/n/ac; 2.4GHz & 5GHz |
| Băng thông rộng di động (Phiên bản Bắc Mỹ) | LTE FDD: B2/B4/B5/B7/B12/B13/B25/B26 WCDMA: B1/B2/B4/B5/B8 GSM: 850/1900MHz |
| Băng thông rộng di động (Phiên bản EU) | LTE FDD: B1/B3/B5/B7/B8/B20 LTE TDD: B38/B40/B41 WCDMA: B1/B5/B8 GSM: 850/900/1800/1900MHz |
| GNSS | GPS, GLONASS |
| NFC (Tùy chọn) | Hỗ trợ Loại A, B, FeliCa, ISO15693 |
| Mô-đun chức năng | |
| Màn hình LCD | Màn hình 5 inch, độ phân giải 854×480, độ sáng 300 nits |
| Màn hình cảm ứng | Màn hình cảm ứng điện dung đa điểm |
| Máy ảnh (Tùy chọn) | Camera sau: 8MP (tùy chọn) |
| Âm thanh | Micrô tích hợp×1 |
| Loa tích hợp 1W×1 | |
| Giao diện (Trên máy tính bảng) | Khe cắm SIM/Thẻ Micro SD/Cổng Mini USB/Giắc cắm tai nghe |
| Cảm biến | Cảm biến gia tốc, cảm biến ánh sáng môi trường, la bàn |
| Đặc điểm vật lý | |
| Quyền lực | Điện áp DC 8-36V (tuân thủ tiêu chuẩn ISO 7637-II) |
| Ắc quy | Pin Li-ion 1650 mAh |
| Kích thước vật lý (Rộng × Cao × Sâu) | 152×84,2×18,5mm |
| Cân nặng | 450g |
| Môi trường | |
| Nhiệt độ hoạt động | -10°C ~ 65°C (14°F ~ 149°F) |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C ~ 70°C (-4°F ~ 158°F) |
| Giao diện (Cáp đa năng) | |
| USB 2.0 (Loại A) | ×1 |
| RS232 | ×1 |
| ACC | ×1 |
| Quyền lực | ×1 (DC 8-36V) |
| GPIO | Đầu vào×2 Đầu ra×2 |
| CANBUS | Không bắt buộc |
| RJ45 (10/100) | Không bắt buộc |
| RS485 | Không bắt buộc |